ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Albets Armengol, Eric
22245260 1810 0
54764653 1810 19 Xem chi tiết
24500054 1810 11 Xem chi tiết
22282874 1810 8 Xem chi tiết
32069561 1810 18 Xem chi tiết
C
Calvo Pastor, Enrique
94715807 1810 0
C
Cardenas Orta, Jose Antonio
32097786 1810 0
22232486 1810 5 Xem chi tiết
22275592 1810 5 Xem chi tiết
54594880 1810 16 Xem chi tiết
C
Contreras Valle, Juan Carlos
32072317 1810 0
C
Correia, Juan Carlos
32075529 1810 0
22220941 1810 6 Xem chi tiết
24508403 1810 6 Xem chi tiết
24557595 1810 1 Xem chi tiết
D
Diaz Vilchez, Cristobal
22252126 1810 0
54586143 1810 5 Xem chi tiết
22217720 1810 37 Xem chi tiết
F
Farrero Tapias, Roger
22269550 1810 0
F
Fernandez Perez, Miguel
54559120 1810 0
A
Albets Armengol, Eric
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
18
C
Calvo Pastor, Enrique
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
C
Cardenas Orta, Jose Antonio
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
16
C
Contreras Valle, Juan Carlos
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
C
Correia, Juan Carlos
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
1
D
Diaz Vilchez, Cristobal
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
37
F
Farrero Tapias, Roger
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
F
Fernandez Perez, Miguel
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0