ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2276925 1812 18 Xem chi tiết
P
Pulleiro Bermudez, Gustavo
22258086 1812 0
523035242 1812 1 Xem chi tiết
2275937 1812 15 Xem chi tiết
R
Rosell Carbonell, Joaquim
523051892 1812 0
S
Salva Soler, Salvador
32024401 1812 0
S
Sanchez Recio, Andres
22210229 1812 0
22230190 1812 17 Xem chi tiết
22230475 1812 3 Xem chi tiết
S
Segui Perez, Bernardino
2236680 1812 0
32006128 1812 1 Xem chi tiết
T
Torrent Gracia, Sergio
22240110 1812 0
Z
Zhou, Yang
94734372 1812 0
A
Antinolo Blazquez, Pablo
523074841 1811 0
22218793 1811 1 Xem chi tiết
2299330 1811 5 Xem chi tiết
24515302 1811 3 Xem chi tiết
32086466 1811 7 Xem chi tiết
2223589 1811 65 Xem chi tiết
22255168 1811 15 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
18
P
Pulleiro Bermudez, Gustavo
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
15
R
Rosell Carbonell, Joaquim
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
S
Salva Soler, Salvador
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
S
Sanchez Recio, Andres
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
3
S
Segui Perez, Bernardino
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
1
T
Torrent Gracia, Sergio
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Z
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
A
Antinolo Blazquez, Pablo
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
15