ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
22267115 1815 1 Xem chi tiết
G
Gadea Uria, Paloma
22207031 1815 0
G
Gamez Santana, Daniel
32046855 1815 0
G
Garcia Nunez, Aniano
22223142 1815 0
G
Garcia Peral, Carlos 1994
24588032 1815 0
G
Garcia Tamayo, Tomas
22207457 1815 0
G
Garoz Solis, Daniel
22207490 1815 0
54766699 1815 9 Xem chi tiết
2278928 1815 14 Xem chi tiết
G
Grandio Garcia, Omar
22211284 1815 0
G
Guimare Guimare, Jose Manuel
22224211 1815 0
I
Icaza Boado, Leonardo
22211896 1815 0
I
Illescas Cordoba, Miguel Angel
22224653 1815 0
32075600 1815 7 Xem chi tiết
J
Janke Calvo, Mikel
54797209 1815 0
L
Lacalle Remigio, Manuel
22232885 1815 0
54586623 1815 7 Xem chi tiết
2214466 1815 25 Xem chi tiết
2298139 1815 29 Xem chi tiết
2214725 1815 4 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
1
G
Gadea Uria, Paloma
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
G
Gamez Santana, Daniel
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
G
Garcia Nunez, Aniano
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
G
Garcia Peral, Carlos 1994
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
G
Garcia Tamayo, Tomas
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
G
Garoz Solis, Daniel
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
14
G
Grandio Garcia, Omar
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
G
Guimare Guimare, Jose Manuel
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
I
Icaza Boado, Leonardo
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
I
Illescas Cordoba, Miguel Angel
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
7
J
Janke Calvo, Mikel
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
L
Lacalle Remigio, Manuel
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
4