ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2284804 1825 21 Xem chi tiết
2295920 1825 6 Xem chi tiết
S
Sierra Muntane, Luis
24591955 1825 0
2229161 1825 3 Xem chi tiết
2243598 1825 6 Xem chi tiết
523053054 1825 16 Xem chi tiết
V
Villarroya Pique, Gerard
22289534 1825 0
W
Wagner Bogner, Carlos
32069073 1825 0
32024932 1824 2 Xem chi tiết
A
Aguilar Prieto, Salvador
22204466 1824 0
2292734 1824 83 Xem chi tiết
A
Akiyama, Daigo
54779146 1824 0
A
Altuna Iza, Jon
22254269 1824 0
2270552 1824 84 Xem chi tiết
22218831 1824 12 Xem chi tiết
24559598 1824 14 Xem chi tiết
22237224 1824 9 Xem chi tiết
32065922 1824 41 Xem chi tiết
24590614 1824 14 Xem chi tiết
B
Benet Sabater, Victor
24557897 1824 0
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
6
S
Sierra Muntane, Luis
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
16
V
Villarroya Pique, Gerard
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
W
Wagner Bogner, Carlos
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
2
A
Aguilar Prieto, Salvador
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
83
A
Akiyama, Daigo
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
A
Altuna Iza, Jon
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
84
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
14
B
Benet Sabater, Victor
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0