ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Duran Sastre, Oscar
22211810 1826 0
523068728 1826 16 Xem chi tiết
2257017 1826 32 Xem chi tiết
22280642 1826 50 Xem chi tiết
2268442 1826 1 Xem chi tiết
F
Fibla Reverter, Joan Frances
22269614 1826 0
2273853 1826 26 Xem chi tiết
24563528 1826 20 Xem chi tiết
54598265 1826 36 Xem chi tiết
24523143 1826 1 Xem chi tiết
2266911 1826 4 Xem chi tiết
G
Gonzalez Arranz, Jordi
54527600 1826 0
2278561 1826 105 Xem chi tiết
G
Gonzalez Martinez, Laura
2290138 1826 0
G
Gonzalez de Blas, Daniel
32022360 1826 0
2265974 1826 3 Xem chi tiết
I
Iglesias Gonzalez, Francisco Javier
94720231 1826 0
22212442 1826 14 Xem chi tiết
L
Lainez Moreno, Genis
523077786 1826 0
2271680 1826 1 Xem chi tiết
D
Duran Sastre, Oscar
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
1
F
Fibla Reverter, Joan Frances
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
4
G
Gonzalez Arranz, Jordi
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
105
G
Gonzalez Martinez, Laura
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
0
G
Gonzalez de Blas, Daniel
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
3
I
Iglesias Gonzalez, Francisco Javier
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
14
L
Lainez Moreno, Genis
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
1