ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gomez Estevez, Pere
22289771 1828 0
G
Gonzalez Perez, Raul
2268515 1828 0
2290391 1828 19 Xem chi tiết
H
Herradon Cueto, Moises
22207945 1828 0
24591211 1828 3 Xem chi tiết
2287218 1828 33 Xem chi tiết
2258773 1828 79 Xem chi tiết
32077912 1828 4 Xem chi tiết
L
Lopez Vidal, Isaac
2229820 1828 0
M
Magarinos Gomez, Pablo
24518433 1828 0
32022697 1828 28 Xem chi tiết
54764769 1828 47 Xem chi tiết
M
Marti Pajuelo, Manel
22274898 1828 0
22235787 1828 1 Xem chi tiết
2267403 1828 2 Xem chi tiết
54574013 1828 2 Xem chi tiết
M
Martorell Pons, Lluis
22250913 1828 0
2291240 1828 35 Xem chi tiết
24582751 1828 16 Xem chi tiết
2263106 1828 22 Xem chi tiết
G
Gomez Estevez, Pere
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0
G
Gonzalez Perez, Raul
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
19
H
Herradon Cueto, Moises
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
79
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
4
L
Lopez Vidal, Isaac
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0
M
Magarinos Gomez, Pablo
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
47
M
Marti Pajuelo, Manel
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
2
M
Martorell Pons, Lluis
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
22