ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
523097000 1840 18 Xem chi tiết
24530603 1840 21 Xem chi tiết
22214887 1840 1 Xem chi tiết
32099860 1840 5 Xem chi tiết
B
Barcelo Rodriguez, Juan
54551170 1840 0
22256652 1840 17 Xem chi tiết
94717184 1840 5 Xem chi tiết
B
Bosch Ortega, Guillem
24501808 1840 0
2263513 1840 1 Xem chi tiết
C
Cabanillas Canelo, Guillermo T
32018495 1840 0
C
Candela Martin, Diego
54597811 1840 0
22273824 1840 43 Xem chi tiết
22258566 1840 7 Xem chi tiết
54518008 1840 36 Xem chi tiết
54542561 1840 23 Xem chi tiết
C
Castro Miranda, Juan Raul
523086246 1840 0
2297272 1840 5 Xem chi tiết
C
Collado Etayo, Harkaitz
22291954 1840 0
2281562 1840 38 Xem chi tiết
C
Cornejo De Poo, Alvaro
22256261 1840 0
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
5
B
Barcelo Rodriguez, Juan
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
5
B
Bosch Ortega, Guillem
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
1
C
Cabanillas Canelo, Guillermo T
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
C
Candela Martin, Diego
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
23
C
Castro Miranda, Juan Raul
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
5
C
Collado Etayo, Harkaitz
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
38
C
Cornejo De Poo, Alvaro
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0