ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Popa Bulacu, Daniel
22204857 1857 0
22228845 1857 7 Xem chi tiết
22200193 1857 17 Xem chi tiết
R
Rodriguez Fernandez, Bernat de Claravall
32002467 1857 0
2235226 1857 7 Xem chi tiết
32076193 1857 27 Xem chi tiết
R
Ruiz Ydoate, Javier
22290435 1857 0
2282925 1857 4 Xem chi tiết
32010133 1857 3 Xem chi tiết
S
Sanchez Ternero, Antonio A.
22252738 1857 0
22230378 1857 49 Xem chi tiết
2211700 1857 10 Xem chi tiết
S
Sisamon Domingo, Luis
22215832 1857 0
S
Suarez Martin, Ignacio
22245871 1857 0
2219484 1857 69 Xem chi tiết
2268981 1857 68 Xem chi tiết
V
Vallejo Mariscal, Daniel
54547334 1857 0
32051697 1856 9 Xem chi tiết
24505340 1856 10 Xem chi tiết
2291525 1856 9 Xem chi tiết
P
Popa Bulacu, Daniel
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
17
R
Rodriguez Fernandez, Bernat de Claravall
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
27
R
Ruiz Ydoate, Javier
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
3
S
Sanchez Ternero, Antonio A.
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
10
S
Sisamon Domingo, Luis
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
S
Suarez Martin, Ignacio
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
69
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
68
V
Vallejo Mariscal, Daniel
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
9