ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
32090234 1867 4 Xem chi tiết
54543738 1867 4 Xem chi tiết
54532388 1867 4 Xem chi tiết
2271958 1866 2 Xem chi tiết
32012098 1866 8 Xem chi tiết
A
Antoran Cano, Angel Ramon
22218599 1866 0
94781613 1866 31 Xem chi tiết
24546348 1866 4 Xem chi tiết
B
Barcia Gonzalez, Martin
22297782 1866 0
2239108 1866 9 Xem chi tiết
B
Bolanos Carmona, Julian
22292446 1866 0
B
Bravo Undabarrena, Fernando
22236333 1866 0
C
Caceres Garcia, Jesus M.
2247810 1866 0
2281970 1866 16 Xem chi tiết
2276178 1866 96 Xem chi tiết
2280191 1866 69 Xem chi tiết
2288648 1866 13 Xem chi tiết
C
Cuesta Colomo, Diego
54767008 1866 0
E
Escudero Alcaraz, Antonio
22269134 1866 0
E
Estrada Villalba, Eric
32009011 1866 0
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
8
A
Antoran Cano, Angel Ramon
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
4
B
Barcia Gonzalez, Martin
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
B
Bolanos Carmona, Julian
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
B
Bravo Undabarrena, Fernando
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
C
Caceres Garcia, Jesus M.
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
96
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
69
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
13
C
Cuesta Colomo, Diego
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
E
Escudero Alcaraz, Antonio
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
E
Estrada Villalba, Eric
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0