ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Betanzos Garcia, Javier
2243830 1869 0
B
Blasco Gallud, Antonio
24578444 1869 0
B
Bujedo Alonso, Felix
2261731 1869 0
22206019 1869 31 Xem chi tiết
22219897 1869 31 Xem chi tiết
C
Calvo Crespo, Jose
22204059 1869 0
32046294 1869 15 Xem chi tiết
C
Carretero Roman, Alvaro
22263110 1869 0
24585173 1869 20 Xem chi tiết
32063466 1869 6 Xem chi tiết
2298597 1869 57 Xem chi tiết
22253726 1869 7 Xem chi tiết
F
Fernandez Garcia, Jose Luis(2)
2239957 1869 0
F
Fornes Palomar, Lluis
535051167 1869 0
2285193 1869 2 Xem chi tiết
G
Garcia Mato, Jose Antonio
22211853 1869 0
22236767 1869 1 Xem chi tiết
G
Garcia Vidal, Aran
22285210 1869 0
32091729 1869 7 Xem chi tiết
32043961 1869 42 Xem chi tiết
B
Betanzos Garcia, Javier
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
B
Blasco Gallud, Antonio
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
B
Bujedo Alonso, Felix
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
31
C
Calvo Crespo, Jose
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
15
C
Carretero Roman, Alvaro
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
57
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
7
F
Fernandez Garcia, Jose Luis(2)
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
F
Fornes Palomar, Lluis
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
2
G
Garcia Mato, Jose Antonio
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
1
G
Garcia Vidal, Aran
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
42