ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24518247 1874 99 Xem chi tiết
T
Torrent Diaz, Carlos
54562147 1874 0
V
Ventura Cerda, Daniel
54773393 1874 0
22273921 1874 8 Xem chi tiết
2285517 1874 4 Xem chi tiết
V
Vivas Ripolles, Carles
94740097 1874 0
A
Alberti Carrasco, Pau
54704995 1873 0
2204762 1873 31 Xem chi tiết
2258498 1873 82 Xem chi tiết
A
Anglada Bigorda, Climent
32066511 1873 0
32064160 1873 4 Xem chi tiết
22219013 1873 45 Xem chi tiết
2220903 1873 30 Xem chi tiết
B
Beltra Mayoral, Miguel Angel
2247313 1873 0
2227177 1873 20 Xem chi tiết
B
Burguera Blay, Josep Lluis
22268251 1873 0
22258558 1873 2 Xem chi tiết
C
Cabrera Fabian, Enrique
22263012 1873 0
32047746 1873 3 Xem chi tiết
C
Carracedo Fernandez, Alex
553032586 1873 0
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
99
T
Torrent Diaz, Carlos
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
0
V
Ventura Cerda, Daniel
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
4
V
Vivas Ripolles, Carles
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
0
A
Alberti Carrasco, Pau
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
82
A
Anglada Bigorda, Climent
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
30
B
Beltra Mayoral, Miguel Angel
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
20
B
Burguera Blay, Josep Lluis
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
2
C
Cabrera Fabian, Enrique
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
3
C
Carracedo Fernandez, Alex
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0