ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
22235612 1875 3 Xem chi tiết
H
Hala Zemek, Guillermo
22224300 1875 0
22264612 1875 6 Xem chi tiết
H
Hernando Saiz, Tomas
22280685 1875 0
2255340 1875 23 Xem chi tiết
32007833 1875 50 Xem chi tiết
L
Limon Ares, Jose
2227738 1875 0
2216825 1875 23 Xem chi tiết
22225560 1875 34 Xem chi tiết
2244934 1875 2 Xem chi tiết
32068395 1875 59 Xem chi tiết
M
Martinez Paul, Diego
22261672 1875 0
M
Martinez Sierra, Sergio
22226338 1875 0
32096267 1875 22 Xem chi tiết
2294273 1875 18 Xem chi tiết
M
Mora Cuesta, Armando
22226877 1875 0
M
Moscoso Gilbau, Juan Manuel
24568724 1875 0
N
Nieto Gestal, Jose Carlos
2290960 1875 0
22235736 1875 4 Xem chi tiết
P
Pellicer Aragones, Emilio
22241078 1875 0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
3
H
Hala Zemek, Guillermo
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
6
H
Hernando Saiz, Tomas
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
50
L
Limon Ares, Jose
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
59
M
Martinez Paul, Diego
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
M
Martinez Sierra, Sergio
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
18
M
Mora Cuesta, Armando
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
M
Moscoso Gilbau, Juan Manuel
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
N
Nieto Gestal, Jose Carlos
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
4
P
Pellicer Aragones, Emilio
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0