ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2286637 1879 11 Xem chi tiết
22224173 1879 24 Xem chi tiết
94794324 1879 11 Xem chi tiết
H
Higueras De Cardenas, Rafael
2279991 1879 0
523095946 1879 20 Xem chi tiết
94749639 1879 6 Xem chi tiết
22279482 1879 49 Xem chi tiết
L
Lena Carrillo, Rafael
2235650 1879 0
L
Lopez Loureiro, Alberto Miguel
22211314 1879 0
2209080 1879 60 Xem chi tiết
L
Lopez Sanchez, Javier 1966
2224194 1879 0
2248328 1879 15 Xem chi tiết
M
Martinez Diaz, Arturo
24590843 1879 0
2225506 1879 58 Xem chi tiết
2292300 1879 21 Xem chi tiết
2224461 1879 34 Xem chi tiết
22269355 1879 70 Xem chi tiết
32037007 1879 23 Xem chi tiết
P
Perez Garcia, Francisco Jesus
2248573 1879 0
P
Perez Lopez, Antonio 1980
32068891 1879 0
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
11
H
Higueras De Cardenas, Rafael
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
49
L
Lena Carrillo, Rafael
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
L
Lopez Loureiro, Alberto Miguel
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
60
L
Lopez Sanchez, Javier 1966
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
15
M
Martinez Diaz, Arturo
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
58
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
70
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
23
P
Perez Garcia, Francisco Jesus
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
P
Perez Lopez, Antonio 1980
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0