ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lopez Perez, Roberto
54556074 1882 0
L
Lozano Granero, Francisco
22208437 1882 0
M
Manzano Magana, Adrian
2225824 1882 0
22226133 1882 66 Xem chi tiết
22244476 1882 55 Xem chi tiết
2228777 1882 14 Xem chi tiết
M
Montolio Bernardo, Artemi
2220644 1882 0
2286220 1882 6 Xem chi tiết
M
Morales Garcia, Miguel 1980
94708665 1882 0
54584736 1882 16 Xem chi tiết
2266121 1882 3 Xem chi tiết
32088531 1882 1 Xem chi tiết
22242317 1882 36 Xem chi tiết
P
Padin Alvarez, Juan Bosco Manuel
94744750 1882 0
2258030 1882 17 Xem chi tiết
P
Paulov Radoulski, Stefan
2209187 1882 0
2251442 1882 19 Xem chi tiết
P
Penalver Guardia, Francesc
2279762 1882 0
2238187 1882 11 Xem chi tiết
2229447 1882 48 Xem chi tiết
L
Lopez Perez, Roberto
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
L
Lozano Granero, Francisco
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
M
Manzano Magana, Adrian
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
66
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
14
M
Montolio Bernardo, Artemi
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
6
M
Morales Garcia, Miguel 1980
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
36
P
Padin Alvarez, Juan Bosco Manuel
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
17
P
Paulov Radoulski, Stefan
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
19
P
Penalver Guardia, Francesc
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
48