ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
22239090 1884 2 Xem chi tiết
2298740 1884 5 Xem chi tiết
535031719 1884 1 Xem chi tiết
22270450 1884 6 Xem chi tiết
L
Lorenzo Fleitas, Antonio A.
2243270 1884 0
2298147 1884 19 Xem chi tiết
22200541 1884 2 Xem chi tiết
22233750 1884 4 Xem chi tiết
M
Montes Martin, Juan Luis
2244250 1884 0
32004176 1884 16 Xem chi tiết
N
Narvion Cortes, Gael
523059346 1884 0
22286926 1884 29 Xem chi tiết
2267748 1884 8 Xem chi tiết
O
Ovejero Martin, Juan
22215557 1884 0
54730252 1884 2 Xem chi tiết
P
Pons Marques, Moises
32005245 1884 0
P
Poza Cristobal, Luis
22209654 1884 0
P
Pujalte Romero, Pedro
22241086 1884 0
32053266 1884 1 Xem chi tiết
R
Ramos Florido, Jose Maria
2224798 1884 0
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
6
L
Lorenzo Fleitas, Antonio A.
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
4
M
Montes Martin, Juan Luis
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
16
N
Narvion Cortes, Gael
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
8
O
Ovejero Martin, Juan
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
2
P
Pons Marques, Moises
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
P
Poza Cristobal, Luis
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
P
Pujalte Romero, Pedro
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
1
R
Ramos Florido, Jose Maria
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0