ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Arrabal Tarancon, Javier
22260560 1886 0
A
Auyanet Batista, Juan Manuel
22252959 1886 0
2269120 1886 90 Xem chi tiết
24521850 1886 40 Xem chi tiết
2284898 1886 3 Xem chi tiết
2273578 1886 39 Xem chi tiết
C
Cabrero Varela, Auxibio
22298029 1886 0
24580376 1886 29 Xem chi tiết
C
Celia Miro, Antonio
32027451 1886 0
2257750 1886 66 Xem chi tiết
1949403 1886 25 Xem chi tiết
D
Dinis Vizcaino, Juan Antonio
22203001 1886 0
F
Fernandez Ojanguren, Pelayo
24546402 1886 0
2222825 1886 40 Xem chi tiết
32055137 1886 17 Xem chi tiết
G
Garcia Martin, Juan Pablo
2232898 1886 0
2216655 1886 30 Xem chi tiết
G
Garrido Garcia, Javier
54768128 1886 0
54790182 1886 5 Xem chi tiết
2260921 1886 22 Xem chi tiết
A
Arrabal Tarancon, Javier
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
A
Auyanet Batista, Juan Manuel
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
90
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
39
C
Cabrero Varela, Auxibio
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
29
C
Celia Miro, Antonio
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
66
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
25
D
Dinis Vizcaino, Juan Antonio
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
F
Fernandez Ojanguren, Pelayo
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
17
G
Garcia Martin, Juan Pablo
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
30
G
Garrido Garcia, Javier
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
22