ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2222825 1886 40 Xem chi tiết
94705488 1886 9 Xem chi tiết
G
Garcia Martin, Juan Pablo
2232898 1886 0
2216655 1886 30 Xem chi tiết
54732565 1886 29 Xem chi tiết
G
Garrido Garcia, Javier
54768128 1886 0
2260921 1886 22 Xem chi tiết
2267829 1886 7 Xem chi tiết
G
Gonzalo Labanda, David
54596122 1886 0
2215608 1886 16 Xem chi tiết
22233873 1886 21 Xem chi tiết
H
Hoces Ortiz, Juan Cruz
32078293 1886 0
22205241 1886 23 Xem chi tiết
L
Lamata Bizkarrondo, Juan Maria
24514217 1886 0
L
Larranaga Aldalur, Jose Luis
32077904 1886 0
2287242 1886 28 Xem chi tiết
M
Marchena Daza, Carmelo
24516619 1886 0
54766079 1886 19 Xem chi tiết
22208631 1886 1 Xem chi tiết
2227045 1886 147 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
9
G
Garcia Martin, Juan Pablo
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
29
G
Garrido Garcia, Javier
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
7
G
Gonzalo Labanda, David
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
21
H
Hoces Ortiz, Juan Cruz
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
23
L
Lamata Bizkarrondo, Juan Maria
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
L
Larranaga Aldalur, Jose Luis
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
28
M
Marchena Daza, Carmelo
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
147