ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Andres Pey, Manel
22286730 1889 0
32079788 1889 15 Xem chi tiết
B
Balcells Roca, Gabriel
54786908 1889 0
C
Caballero Marcos, Enrique
22219790 1889 0
24508985 1889 1 Xem chi tiết
C
Carrasco Escanez, Alfonso
22251693 1889 0
24561312 1889 5 Xem chi tiết
C
Chahid, Ayoub
523006552 1889 0
2272296 1889 20 Xem chi tiết
2238390 1889 125 Xem chi tiết
D
De Frutos Acevedo, Raul
22263349 1889 0
D
Dengra Telle, Rafael
22221506 1889 0
D
Diaz Unzueta, Maximo
22236384 1889 0
2225212 1889 62 Xem chi tiết
2282054 1889 29 Xem chi tiết
2249278 1889 3 Xem chi tiết
F
Farriol Salas, Albert
22221999 1889 0
22238115 1889 3 Xem chi tiết
F
Fernandez Prieto, Miguel A.
2238691 1889 0
2281066 1889 8 Xem chi tiết
A
Andres Pey, Manel
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
15
B
Balcells Roca, Gabriel
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0
C
Caballero Marcos, Enrique
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
1
C
Carrasco Escanez, Alfonso
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
5
C
Chahid, Ayoub
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
125
D
De Frutos Acevedo, Raul
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0
D
Dengra Telle, Rafael
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0
D
Diaz Unzueta, Maximo
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
62
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
3
F
Farriol Salas, Albert
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
3
F
Fernandez Prieto, Miguel A.
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
8