ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rodriguez Bravo, Jose Antonio
2280795 1891 0
2220440 1891 101 Xem chi tiết
2231484 1891 21 Xem chi tiết
32079141 1891 1 Xem chi tiết
24541583 1891 3 Xem chi tiết
S
Sanchez Miguel, Jaume
94751170 1891 0
32008929 1891 11 Xem chi tiết
2269384 1891 10 Xem chi tiết
32050461 1891 5 Xem chi tiết
S
Sicilia Cardona, Enrique
32035306 1891 0
S
Sifre Calafat, Francisco
22239464 1891 0
S
Staudt, Klaus
2248760 1891 0
32071833 1891 1 Xem chi tiết
32028024 1891 10 Xem chi tiết
2215993 1891 450 Xem chi tiết
V
Vazquez Bernal, Angel
22203982 1891 0
22200363 1890 5 Xem chi tiết
2205700 1890 19 Xem chi tiết
A
Avila Fernandez, Francisco
2231441 1890 0
2283360 1890 10 Xem chi tiết
R
Rodriguez Bravo, Jose Antonio
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
101
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
3
S
Sanchez Miguel, Jaume
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
5
S
Sicilia Cardona, Enrique
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
0
S
Sifre Calafat, Francisco
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
0
S
Staudt, Klaus
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
450
V
Vazquez Bernal, Angel
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
19
A
Avila Fernandez, Francisco
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
10