ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rial Dominguez, Angel
94781753 1895 0
R
Rosas Amaya, Francisco Javier
32047010 1895 0
S
Santacatalina Cortina, Victor Manuel
54744938 1895 0
S
Sanvicente Castan, Natalia
2234530 1895 0
54767890 1895 8 Xem chi tiết
T
Tortosa Bernabeu, Miguel
2254484 1895 0
22240578 1895 28 Xem chi tiết
A
Agues Montoliu, Maria
2281902 1894 0
24582905 1894 12 Xem chi tiết
2269090 1894 15 Xem chi tiết
2282305 1894 18 Xem chi tiết
22232478 1894 29 Xem chi tiết
22200223 1894 18 Xem chi tiết
22219641 1894 9 Xem chi tiết
54543061 1894 37 Xem chi tiết
2256177 1894 10 Xem chi tiết
24509833 1894 24 Xem chi tiết
22267034 1894 1 Xem chi tiết
C
Cortes Ortega, Rafael
54745330 1894 0
2279568 1894 35 Xem chi tiết
R
Rial Dominguez, Angel
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
R
Rosas Amaya, Francisco Javier
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
S
Santacatalina Cortina, Victor Manuel
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
S
Sanvicente Castan, Natalia
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
8
T
Tortosa Bernabeu, Miguel
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
28
A
Agues Montoliu, Maria
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
1
C
Cortes Ortega, Rafael
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
35