ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Herrera Vidal, Rafael
24543268 1896 0
22248650 1896 2 Xem chi tiết
54705380 1896 18 Xem chi tiết
2247011 1896 6 Xem chi tiết
L
Llado Palomas, Xavier
22285237 1896 0
M
Marchante Barroso, Rafael
22225846 1896 0
M
Martinez Torres, Francisco
2229250 1896 0
2270323 1896 49 Xem chi tiết
24538302 1896 10 Xem chi tiết
M
Mazkiaran Navarro, Agustin
54524628 1896 0
22241787 1896 42 Xem chi tiết
32067860 1896 39 Xem chi tiết
94751960 1896 4 Xem chi tiết
O
Oiartzabal Iturriotz, Enrique
22236937 1896 0
P
Palomo Suarez, Raul
54568641 1896 0
24511358 1896 32 Xem chi tiết
32087586 1896 9 Xem chi tiết
2278006 1896 14 Xem chi tiết
2251833 1896 3 Xem chi tiết
22254757 1896 6 Xem chi tiết
H
Herrera Vidal, Rafael
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
6
L
Llado Palomas, Xavier
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
M
Marchante Barroso, Rafael
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
M
Martinez Torres, Francisco
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
10
M
Mazkiaran Navarro, Agustin
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
4
O
Oiartzabal Iturriotz, Enrique
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
P
Palomo Suarez, Raul
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
6