ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Cabello Rodriguez, Ovidio
22278567 1900 0
24582212 1900 4 Xem chi tiết
2264331 1900 6 Xem chi tiết
2249111 1900 42 Xem chi tiết
2279908 1900 13 Xem chi tiết
D
Dapia Silva, Miguel Angel
2280728 1900 0
2282020 1900 57 Xem chi tiết
32057741 1900 17 Xem chi tiết
D
Dunaiturria Uribezubia, Paulo
54582911 1900 0
2222809 CM 1900 16 Xem chi tiết
E
Estebanez Mejias, Pedro
22283420 1900 0
54553776 1900 5 Xem chi tiết
2273616 1900 101 Xem chi tiết
F
Fernandez Saez, Ismael
24503495 1900 0
2237083 1900 2 Xem chi tiết
F
Fernandez Valladolid, Victor
54597072 1900 0
2274418 1900 98 Xem chi tiết
22213805 1900 14 Xem chi tiết
G
Garcia Ruiz, Angel 1943
22286756 1900 0
22204644 1900 1 Xem chi tiết
C
Cabello Rodriguez, Ovidio
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
13
D
Dapia Silva, Miguel Angel
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
57
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
17
D
Dunaiturria Uribezubia, Paulo
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
16
E
Estebanez Mejias, Pedro
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
101
F
Fernandez Saez, Ismael
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
2
F
Fernandez Valladolid, Victor
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
98
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
14
G
Garcia Ruiz, Angel 1943
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
1