ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2236362 1902 4 Xem chi tiết
24598020 1902 11 Xem chi tiết
54532779 1902 7 Xem chi tiết
2259982 1902 17 Xem chi tiết
O
Oraa Albaina, Inaki
22290060 1902 0
P
Pedrosa Raisky, Fernando
2244276 1902 0
22228110 1902 156 Xem chi tiết
P
Perez Diez, Alvaro
54515629 1902 0
R
Ribera Maynes, Jordi
22271694 1902 0
R
Ribera Ricart, Ricard
22234438 1902 0
R
Rodriguez Beiro, Xoan
2297680 1902 0
54589606 1902 15 Xem chi tiết
R
Rojas Santos, Angel
22209972 1902 0
54747180 1902 6 Xem chi tiết
54736412 1902 39 Xem chi tiết
22201939 1902 7 Xem chi tiết
S
Sardon Arriolabengoa, Eduardo
2259397 1902 0
54792991 1902 6 Xem chi tiết
32068280 1902 15 Xem chi tiết
2264838 1902 10 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
17
O
Oraa Albaina, Inaki
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
P
Pedrosa Raisky, Fernando
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
156
P
Perez Diez, Alvaro
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
R
Ribera Maynes, Jordi
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
R
Ribera Ricart, Ricard
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
R
Rodriguez Beiro, Xoan
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
15
R
Rojas Santos, Angel
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
7
S
Sardon Arriolabengoa, Eduardo
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
10