ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
32083637 1904 1 Xem chi tiết
M
Martinez Hurtado, Manuel
54512182 1904 0
M
Mas Carreras, Ramon
32029306 1904 0
M
Mendez Perez, Javier
22232605 1904 0
470813 1904 195 Xem chi tiết
M
Molina Gomez, David
22232532 1904 0
M
Monreal Godina, Daniel
22215522 1904 0
2274213 1904 87 Xem chi tiết
32017278 1904 1 Xem chi tiết
N
Nicolas Reverte, Javier
2253690 1904 0
O
Obregon Barquin, Borja
54594707 1904 0
32002300 1904 5 Xem chi tiết
2204363 1904 2 Xem chi tiết
2225743 1904 21 Xem chi tiết
S
Salazar Gartzia, Axier
32070764 1904 0
32020139 1904 5 Xem chi tiết
32035004 1904 41 Xem chi tiết
2278120 1904 42 Xem chi tiết
Y
Yatseta Fernandez, Marc Kazymyr
54746060 1904 0
2278146 1903 69 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
1
M
Martinez Hurtado, Manuel
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
0
M
Mas Carreras, Ramon
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
0
M
Mendez Perez, Javier
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
195
M
Molina Gomez, David
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
0
M
Monreal Godina, Daniel
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
87
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
1
N
Nicolas Reverte, Javier
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
0
O
Obregon Barquin, Borja
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
21
S
Salazar Gartzia, Axier
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
42
Y
Yatseta Fernandez, Marc Kazymyr
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
69