ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2222280 1909 4 Xem chi tiết
2216876 1909 31 Xem chi tiết
M
Muela Muela, Javier
32000111 1909 0
22286209 1909 12 Xem chi tiết
2231719 1909 22 Xem chi tiết
P
Palazon Garcia, Andres
24537721 1909 0
2257440 1909 135 Xem chi tiết
P
Peropadre Torres, Carlos
32054807 1909 0
P
Prieto Penas, Marcial
22228594 1909 0
32071922 1909 27 Xem chi tiết
32066139 1909 86 Xem chi tiết
S
Sanso Codina, Ramon
22230297 1909 0
S
Suarez Rozas, David
32083556 1909 0
2205270 1909 91 Xem chi tiết
2256266 1909 36 Xem chi tiết
V
Valen Rafales, Javier
32003900 1909 0
2268094 1909 53 Xem chi tiết
22258825 1909 40 Xem chi tiết
2263998 1909 34 Xem chi tiết
523096276 1909 9 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
31
M
Muela Muela, Javier
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
22
P
Palazon Garcia, Andres
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
135
P
Peropadre Torres, Carlos
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
0
P
Prieto Penas, Marcial
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
86
S
Sanso Codina, Ramon
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
0
S
Suarez Rozas, David
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
91
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
36
V
Valen Rafales, Javier
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
9