ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bouzidi, Mohamed
2296624 1936 0
32008872 1936 1 Xem chi tiết
C
Canevas Corbeto, Francesc
2285924 1936 0
C
Carballo Bravo, Jose
22202986 1936 0
2265702 1936 12 Xem chi tiết
C
Compte Sart, Manuel
2252309 1936 0
2291991 1936 36 Xem chi tiết
2223473 1936 50 Xem chi tiết
E
Escandell Antic, Marc
54589517 1936 0
2283883 1936 2 Xem chi tiết
22222537 1936 7 Xem chi tiết
2292068 1936 38 Xem chi tiết
2272466 1936 24 Xem chi tiết
54567165 1936 67 Xem chi tiết
24513636 1936 3 Xem chi tiết
22201319 1936 21 Xem chi tiết
24562602 1936 11 Xem chi tiết
G
Gonzalez Aragoneses, Sergio
22202129 1936 0
G
Gonzalez Torres, Yunier
32005318 1936 0
G
Guigo Penalver, Ernesto
553026322 1936 0
B
Bouzidi, Mohamed
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
1
C
Canevas Corbeto, Francesc
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
0
C
Carballo Bravo, Jose
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
12
C
Compte Sart, Manuel
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
50
E
Escandell Antic, Marc
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
67
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
11
G
Gonzalez Aragoneses, Sergio
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
0
G
Gonzalez Torres, Yunier
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
0
G
Guigo Penalver, Ernesto
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
0