ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gilabert Serna, Gaizka
54524474 0 0
G
Gilabert Serna, Gary
32009410 0 0
G
Gilabert Ucles, Guillermo
535035285 0 0
G
Gilarowski, Carolina
54554098 0 0
G
Gilart Martin, Daniela
24503738 0 0
G
Giles Bolanos, Eric
535051710 0 0
G
Giles Mateo, Ruben
94719810 0 0
G
Gilete Monroy, Gabriel
523064650 0 0
G
Gilfoil Garcia, Ian
54592470 0 0
G
Gilgado Ortiz, Jordi
2288206 0 0
G
Gilgado Sanchez, Joan
2288591 0 0
G
Gili Fernandez, Alvaro
54707277 0 0
G
Gili Mata, Natalia
54529239 0 0
G
Gillenea Lacruz, Mikel
54595029 0 0
G
Gillot, Hugo Zbigniew
94705550 0 0
G
Gilsanz Hevia, Enol
54799538 0 0
G
Gimbert Baro, Marc
535097167 0 0
G
Gimbert Ruisacnhez, Carlos
24590495 0 0
G
Gimena Habans, Xabier
24524743 0 0
G
Gimena Holguin, Sergio
24547042 0 0
G
Gilabert Serna, Gaizka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gilabert Serna, Gary
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gilabert Ucles, Guillermo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gilarowski, Carolina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gilart Martin, Daniela
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Giles Bolanos, Eric
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Giles Mateo, Ruben
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gilete Monroy, Gabriel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gilfoil Garcia, Ian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gilgado Ortiz, Jordi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gilgado Sanchez, Joan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gili Fernandez, Alvaro
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gili Mata, Natalia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gillenea Lacruz, Mikel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gillot, Hugo Zbigniew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gilsanz Hevia, Enol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gimbert Baro, Marc
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gimbert Ruisacnhez, Carlos
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gimena Habans, Xabier
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gimena Holguin, Sergio
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0