ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2267284 1948 13 Xem chi tiết
54554071 1948 16 Xem chi tiết
22295712 1948 20 Xem chi tiết
32012527 1948 7 Xem chi tiết
I
Iniesta Berrocal, Angel
22203320 1948 0
2219514 1948 4 Xem chi tiết
22201114 1948 24 Xem chi tiết
J
Jurado Arnau, Miquel
22224939 1948 0
L
Lara Perea, Juan Antonio
2281708 1948 0
2294095 1948 64 Xem chi tiết
2295563 1948 4 Xem chi tiết
M
Martin Mora-Rey, Jorge
22226060 1948 0
M
Martin Sanchez, Francisco 1974
32022310 1948 0
2226413 1948 25 Xem chi tiết
M
Martinez Martinez, Rafel
22226222 1948 0
2265206 1948 89 Xem chi tiết
M
Merino Ruiz, Tomas Alberto
2290456 1948 0
22246606 1948 2 Xem chi tiết
24164950 1948 22 Xem chi tiết
32031769 1948 29 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
7
I
Iniesta Berrocal, Angel
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
24
J
Jurado Arnau, Miquel
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
L
Lara Perea, Juan Antonio
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
64
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
4
M
Martin Mora-Rey, Jorge
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
M
Martin Sanchez, Francisco 1974
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
25
M
Martinez Martinez, Rafel
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
89
M
Merino Ruiz, Tomas Alberto
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
29