ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Soares Gonzalves, Luis Augusto
22230718 1953 0
16205740 1953 11 Xem chi tiết
V
Vazquez Gomez, Marcos
24516988 1953 0
2267667 1953 27 Xem chi tiết
54791375 1952 7 Xem chi tiết
2277069 1952 83 Xem chi tiết
A
Arcusa Postils, Ignasi
32001517 1952 0
2280701 1952 1 Xem chi tiết
B
Botifoll Almendros, Benet
22268197 1952 0
2257505 1952 76 Xem chi tiết
2239868 1952 53 Xem chi tiết
32076363 1952 16 Xem chi tiết
C
Carreras Vilalta, Josep
2258110 1952 0
2207567 1952 98 Xem chi tiết
2215470 1952 42 Xem chi tiết
24583227 1952 6 Xem chi tiết
2215969 1952 41 Xem chi tiết
2290316 1952 29 Xem chi tiết
F
Fernandez Gonzalez, Manuel
22211217 1952 0
F
Flix Avila, Alex
94721998 1952 0
S
Soares Gonzalves, Luis Augusto
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
11
V
Vazquez Gomez, Marcos
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
83
A
Arcusa Postils, Ignasi
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
1
B
Botifoll Almendros, Benet
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
76
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
16
C
Carreras Vilalta, Josep
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
98
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
29
F
Fernandez Gonzalez, Manuel
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
0
F
Flix Avila, Alex
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
0