ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2293900 1954 7 Xem chi tiết
523083069 1954 6 Xem chi tiết
G
Greciano Reiskila, Miguel C.
2298686 1954 0
H
Herrero Villar, Manuel
2292181 1954 0
H
Humanes Molpeceres, Abel
22205233 1954 0
2286653 1954 16 Xem chi tiết
32094825 1954 14 Xem chi tiết
2215624 1954 28 Xem chi tiết
2275929 1954 15 Xem chi tiết
2209020 1954 47 Xem chi tiết
2211475 1954 67 Xem chi tiết
32042019 1954 65 Xem chi tiết
32068743 1954 70 Xem chi tiết
2257025 1954 8 Xem chi tiết
R
Revert Motos, Francisco
22228993 1954 0
R
Rodriguez Campos, Francisco X.
2293234 1954 0
R
Rubio Urrea, David
22234357 1954 0
22230300 1954 19 Xem chi tiết
T
Torres Miras, Manuel
32084498 1954 0
22231323 1954 11 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
6
G
Greciano Reiskila, Miguel C.
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
0
H
Herrero Villar, Manuel
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
0
H
Humanes Molpeceres, Abel
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
47
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
67
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
70
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
8
R
Revert Motos, Francisco
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
0
R
Rodriguez Campos, Francisco X.
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
0
R
Rubio Urrea, David
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
19
T
Torres Miras, Manuel
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
11