ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rapp Arraras, Igor
32097271 1957 0
R
Rodriguez Perez, Jesus 1989
523083182 1957 0
R
Romanos Ramon, Miguel Angel
22217355 1957 0
R
Romero Martinez, Carlos Antonio
32017626 1957 0
R
Romo Ramirez, Antonio
22215727 1957 0
24531464 1957 41 Xem chi tiết
2279290 1957 26 Xem chi tiết
S
Siguenza Martinez, Francisco J.
22230661 1957 0
T
Trepat Trepat, Xavier
24518123 1957 0
V
Valverde Abenza, Francisco Gabr
24519421 1957 0
2239752 1957 2 Xem chi tiết
22273654 1957 38 Xem chi tiết
2248832 1957 14 Xem chi tiết
24524891 1956 9 Xem chi tiết
24575747 1956 1 Xem chi tiết
24545554 1956 10 Xem chi tiết
2275554 1956 2 Xem chi tiết
2277387 1956 6 Xem chi tiết
2250837 1956 74 Xem chi tiết
32069570 1956 41 Xem chi tiết
R
Rapp Arraras, Igor
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
0
R
Rodriguez Perez, Jesus 1989
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
0
R
Romanos Ramon, Miguel Angel
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
0
R
Romero Martinez, Carlos Antonio
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
0
R
Romo Ramirez, Antonio
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
26
S
Siguenza Martinez, Francisco J.
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
0
T
Trepat Trepat, Xavier
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
0
V
Valverde Abenza, Francisco Gabr
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
74
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
41