ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Minguito Llorente, David
22255370 1700 0
2262681 1700 94 Xem chi tiết
32047380 1700 47 Xem chi tiết
2271923 1700 79 Xem chi tiết
R
Rodriguez Arranz, Luis
54556708 1700 0
22279830 1700 25 Xem chi tiết
22279822 1700 42 Xem chi tiết
R
Roig Pino, Tian
523069929 1700 0
R
Roldan Nieto, Fran
94723273 1700 0
R
Ruiz Cruz, Mauro
535031042 1700 0
22236058 1700 11 Xem chi tiết
V
Vicente Cogollos, Jose
32008473 1700 0
22218084 1699 8 Xem chi tiết
A
Alonso Perez, Carmen
22245901 1699 0
A
Andres Moncada, Manel
32002840 1699 0
2291916 1699 37 Xem chi tiết
A
Ayestaran Amunariz, Pedro Mari
2211815 1699 0
B
Baarab, Douniane
523061421 1699 0
22219005 1699 22 Xem chi tiết
54505143 1699 4 Xem chi tiết
M
Minguito Llorente, David
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
94
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
47
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
79
R
Rodriguez Arranz, Luis
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
42
R
Roig Pino, Tian
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
R
Roldan Nieto, Fran
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
R
Ruiz Cruz, Mauro
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
11
V
Vicente Cogollos, Jose
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
8
A
Alonso Perez, Carmen
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
A
Andres Moncada, Manel
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
37
A
Ayestaran Amunariz, Pedro Mari
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
B
Baarab, Douniane
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
4