ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bella Perinan, Antonio Jesus
553051360 1701 0
32044356 1701 11 Xem chi tiết
C
Calvo Lopez, Carlos
54517796 1701 0
22289925 1701 3 Xem chi tiết
C
Castany Vilaseca, Luis
22268464 1701 0
22237135 1701 3 Xem chi tiết
24563773 1701 4 Xem chi tiết
2211033 1701 1 Xem chi tiết
C
Coderch Fargas, Guillem
94704775 1701 0
C
Cristobal Artigas, Sergi
22261206 1701 0
22221409 1701 8 Xem chi tiết
D
De Quintana Sanch, Adrian
94719322 1701 0
D
Del Villar Gallego, Manuel M
32075227 1701 0
2299488 1701 3 Xem chi tiết
D
Dominguez Jambrina, Francisco
2211173 1701 0
22291997 1701 5 Xem chi tiết
22207317 1701 4 Xem chi tiết
G
Givoni, Ruben Esteban
553067622 1701 0
24515965 1701 2 Xem chi tiết
2247402 1701 6 Xem chi tiết
B
Bella Perinan, Antonio Jesus
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
11
C
Calvo Lopez, Carlos
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
3
C
Castany Vilaseca, Luis
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
1
C
Coderch Fargas, Guillem
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
C
Cristobal Artigas, Sergi
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
8
D
De Quintana Sanch, Adrian
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
D
Del Villar Gallego, Manuel M
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
3
D
Dominguez Jambrina, Francisco
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
4
G
Givoni, Ruben Esteban
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
6