ESP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
535019247 1725 1 Xem chi tiết
54586445 1725 5 Xem chi tiết
C
Contreras Goikoetxea, Nikolas
94717206 1725 0
D
De la Plata Gomez, Javier
54765870 1725 0
32047185 1725 2 Xem chi tiết
E
Edo Lorente, David
94765944 1725 0
54590540 1725 22 Xem chi tiết
24544809 1725 23 Xem chi tiết
32048785 1725 1 Xem chi tiết
G
Gandia Huertas, Vicent
2293803 1725 0
32058420 1725 35 Xem chi tiết
2237210 1725 2 Xem chi tiết
94799849 1725 15 Xem chi tiết
2240041 1725 13 Xem chi tiết
22245154 1725 2 Xem chi tiết
2239329 1725 19 Xem chi tiết
G
Granja Pantin, Victor
32094736 1725 0
G
Gubern Prat, Jordi
535084715 1725 0
H
Harutyunyan, Varo
535041153 1725 0
H
Herrera Manzanedo, David
22224513 1725 0
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
5
C
Contreras Goikoetxea, Nikolas
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
D
De la Plata Gomez, Javier
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
2
E
Edo Lorente, David
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
1
G
Gandia Huertas, Vicent
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
19
G
Granja Pantin, Victor
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
G
Gubern Prat, Jordi
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
H
Harutyunyan, Varo
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
H
Herrera Manzanedo, David
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0