ESA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
6703488 1855 12 Xem chi tiết
6706185 1854 9 Xem chi tiết
H
Harrouch, Luis
6701140 1854 0
6707017 1853 2 Xem chi tiết
6705510 1853 5 Xem chi tiết
6703615 WCM 1852 13 Xem chi tiết
6700225 CM 1851 14 Xem chi tiết
6704506 1850 103 Xem chi tiết
6707300 1849 1 Xem chi tiết
M
Martinez Corpeno, Karla Beatriz
6703070 1848 0
R
Reynosa, Kevin
6704352 1848 0
6401139 1847 9 Xem chi tiết
S
Segura, Efrain
6703569 1847 0
C
Castro, Venus
6704689 1846 0
M
Medrano, Roberto
6703410 1846 0
6701582 1845 1 Xem chi tiết
6703690 1842 6 Xem chi tiết
Z
Zometa Guzman, Miguel Angel
6701590 1842 0
6704743 WCM 1841 10 Xem chi tiết
6707254 1841 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
9
H
Harrouch, Luis
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
103
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
1
M
Martinez Corpeno, Karla Beatriz
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
0
R
Reynosa, Kevin
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
9
S
Segura, Efrain
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
0
C
Castro, Venus
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
M
Medrano, Roberto
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
6
Z
Zometa Guzman, Miguel Angel
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
2