ESA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
6703917 FM 2015 16 Xem chi tiết
6703380 2012 14 Xem chi tiết
6700420 FM 2010 17 Xem chi tiết
6700616 1999 17 Xem chi tiết
6700110 1999 39 Xem chi tiết
A
Alvarez, Carlos
6700276 1995 0
6700527 WIM 1995 52 Xem chi tiết
6701159 FM 1995 10 Xem chi tiết
6701795 1992 10 Xem chi tiết
6700608 1991 7 Xem chi tiết
6700632 1990 12 Xem chi tiết
S
Sanchez, Jose
6701507 1990 0
6700160 CM 1989 129 Xem chi tiết
6702392 WIM 1981 92 Xem chi tiết
6700845 1980 2 Xem chi tiết
6702279 1976 1 Xem chi tiết
M
Martinez, Luis Gerardo
6700691 1975 0
P
Pastor, Omar
6700357 1975 0
C
Coreas, Guillermo
6700977 1966 0
C
Cisneros Gamez, Carlos Alexis
6709516 1965 0
Hệ số Elo
2015
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2010
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
39
A
Alvarez, Carlos
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1991
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
12
S
Sanchez, Jose
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
129
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
92
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
1
M
Martinez, Luis Gerardo
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
P
Pastor, Omar
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
C
Coreas, Guillermo
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
0
C
Cisneros Gamez, Carlos Alexis
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
0