ERI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
22300554 2017 12 Xem chi tiết
15701190 CM 1943 37 Xem chi tiết
15701514 CM 1882 15 Xem chi tiết
15701310 1879 37 Xem chi tiết
15701352 1877 11 Xem chi tiết
15701166 1875 5 Xem chi tiết
15701263 1867 10 Xem chi tiết
15701344 1843 8 Xem chi tiết
E
Estifanos Ghebremedhin Kiflay
22301224 1831 0
15701204 1818 11 Xem chi tiết
Y
Yonatan Russom Tesfay
22301305 1762 0
22300988 1685 11 Xem chi tiết
T
Tesfalem Bereket Lielay
15701387 1652 0
D
Daniel Tsegay Meresie
22301313 1590 0
22300740 1578 9 Xem chi tiết
22300090 1549 11 Xem chi tiết
M
Makda Araya Fessehaye
22300384 1538 0
22301070 1504 11 Xem chi tiết
R
Rwyet Debesai Zerabruk
15701336 1490 0
A
ABDURASHID ABDULRAHMAN KHALIFA
22301330 0 0
Hệ số Elo
2017
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1943
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
8
E
Estifanos Ghebremedhin Kiflay
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
11
Y
Yonatan Russom Tesfay
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
11
T
Tesfalem Bereket Lielay
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
D
Daniel Tsegay Meresie
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1549
Tổng ván đấu
11
M
Makda Araya Fessehaye
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
11
R
Rwyet Debesai Zerabruk
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
A
ABDURASHID ABDULRAHMAN KHALIFA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0