ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Caleshu, Caleb
488259 1914 0
470104 1914 119 Xem chi tiết
408620 1914 43 Xem chi tiết
414107 1914 9 Xem chi tiết
404713 1914 19 Xem chi tiết
409634 1914 297 Xem chi tiết
M
Moquet, Roland
343425550 1914 0
436038 1914 57 Xem chi tiết
424862 1914 43 Xem chi tiết
470830 1914 80 Xem chi tiết
431583 1914 13 Xem chi tiết
403962 1914 79 Xem chi tiết
424676 1914 61 Xem chi tiết
405795 1914 16 Xem chi tiết
B
Barnes, Jamie
343478735 1913 0
F
Flint, Andrew
343462855 1913 0
G
Gostelow, Luke
343403980 1913 0
488453 1913 41 Xem chi tiết
M
Mills, Nathan
434248 1913 0
343120195 1913 48 Xem chi tiết
C
Caleshu, Caleb
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
119
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
297
M
Moquet, Roland
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
57
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
80
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
79
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
16
B
Barnes, Jamie
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
0
F
Flint, Andrew
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
0
G
Gostelow, Luke
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
41
M
Mills, Nathan
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
48