ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
X
Xu, Tiffany
343450326 0 0
X
Xu, Weiming
489689 0 0
X
Xu, Yihan
343420516 0 0
X
Xu, Yipeng
480533 0 0
X
Xue, Andrew
343456626 0 0
343403999 0 4 Xem chi tiết
Y
Yadav, Arya
343488358 0 0
Y
Yadav, Vayush
470821 0 0
Y
Yadav, Viraj
343482686 0 0
Y
Yakut, Alperen
343425585 0 0
Y
Yam, Ethan
343484611 0 0
Y
Yamanel, Efe
482366 0 0
Y
Yanamandra, Aditya
426555 0 0
Y
Yanchev, Valentin
427578 0 0
Y
Yang, Aidan
482579 0 0
343462626 0 18 Xem chi tiết
Y
Yang, Boya
343416101 0 0
Y
Yang, Chengxiang
492345 0 0
Y
Yang, Dean
465909 0 0
Y
Yang, Elaine
343421253 0 0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xu, Weiming
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
4
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yadav, Vayush
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yakut, Alperen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamanel, Efe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yanamandra, Aditya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yanchev, Valentin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Aidan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Chengxiang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0