ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wang, Haoyu
343435637 0 0
W
Wang, Jade
343449344 0 0
W
Wang, Jayden
343488323 0 0
W
Wang, Jinyao
476145 0 0
W
Wang, Leo
343448291 0 0
W
Wang, Leo
478962 0 0
W
Wang, Lucy
480525 0 0
W
Wang, Luoling
343417361 0 0
W
Wang, Mason
343493599 0 0
W
Wang, Quentin
488798 0 0
W
Wang, Richie
496138 0 0
W
Wang, Shinyee
343487246 0 0
W
Wang, Sophie
463450 0 0
W
Wang, Tim
343428061 0 0
W
Wang, Xing
343459382 0 0
W
Wang, Yihua,
343403921 0 0
W
Wang, Yunzhe
343409571 0 0
W
Warboys, Charlie
343476554 0 0
W
Ward, Christopher
343448119 0 0
W
Ward, Colin
343482465 0 0
W
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Jinyao
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Luoling
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Quentin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Richie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Shinyee
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Sophie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Warboys, Charlie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Ward, Christopher
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0