ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Vojic, Noam
476137 0 0
V
Voliotis, Vlassis
343490115 0 0
V
Volitoti, Constantina
343490123 0 0
V
Volkov, Nikolaos
343407811 0 0
V
Voller, Antony
343488404 0 0
V
Volny, Leon
343457991 0 0
V
Vonscouici, Sergiu
431532 0 0
V
Vonsovici, Cosmin
444383 0 0
V
Vora, Aaditya
343452914 0 0
V
Vora, Raj
343405681 0 0
V
Vora, Ravi
491420 0 0
343492770 0 22 Xem chi tiết
V
Vorberg, Timon
343442714 0 0
V
Voronov, Egor
343449433 0 0
V
Vorozhtsov, Ivan
343470491 0 0
V
Vosper, Harry
343438814 0 0
V
Votin, Anna
343438725 0 0
V
Vout, Tom
416436 0 0
V
Vragalev, Christopher
343475957 0 0
V
Vriend, Paul
343477062 0 0
V
Vojic, Noam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Voliotis, Vlassis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Volitoti, Constantina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Volkov, Nikolaos
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Voller, Antony
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vonscouici, Sergiu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vonsovici, Cosmin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vora, Aaditya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
22
V
Vorberg, Timon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Voronov, Egor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vorozhtsov, Ivan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vosper, Harry
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vragalev, Christopher
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0