ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Szatmari, Kata
456918 0 0
S
Szatmari, Mira
456926 0 0
S
Szczegielniak, Cyprian
343460410 0 0
S
Szigethy, Szabolcs
343456618 0 0
S
Szozdowska, Monika
343111955 0 0
S
Szturc, Oscar
491926 0 0
S
Szutkowski, Pawel
444901 0 0
S
Szwajkun, Steve
435163 0 0
S
Szymanski, Konrad
343472150 0 0
T
Taali, Zac
343402836 0 0
T
Tabei, Ariana
343463100 0 0
T
Tabor, Neil
462950 0 0
T
Tabori, Peter
441023 0 0
T
Tabori, Tom
441031 0 0
T
Tadros, Raphael
343471552 0 0
T
Taffel, Jeremy P
343425410 0 0
483753 0 11 Xem chi tiết
T
Taghibeglou, Rayan
343484530 0 0
T
Tagieva, Sabina
435414 0 0
T
Tahir, Sami
343412831 0 0
S
Szatmari, Kata
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szatmari, Mira
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szczegielniak, Cyprian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szigethy, Szabolcs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szozdowska, Monika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szturc, Oscar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szutkowski, Pawel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szwajkun, Steve
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szymanski, Konrad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tabei, Ariana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tabor, Neil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tabori, Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tabori, Tom
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadros, Raphael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taffel, Jeremy P
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
11
T
Taghibeglou, Rayan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tagieva, Sabina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0