ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shields, Callum T
421812 0 0
S
Shih, Hanna
484040 0 0
S
Shijaku, Oliver
343457576 0 0
S
Shillingford, Abigail
343486002 0 0
S
Shilstone, Karen
467073 0 0
S
Shimwell, Efe
440213 0 0
S
Shindate, Ken
465771 0 0
S
Shinde, Supriya
343458890 0 0
S
Shing, Tsung Man
343472664 0 0
S
Shipton, Mark
343494676 0 0
S
Shiralkar, Nandini Naresh
446955 0 0
S
Shiralkar, Ronak
343445055 0 0
S
Shiran, Daniel
343487440 0 0
S
Shiran, Yoni
343471250 0 0
S
Shirazi, Aria
343479103 0 0
S
Shishkov, Luka
343411452 0 0
S
Shishkov, Mark
343411460 0 0
S
Shitharth, Yugan Sai
343494625 0 0
343494455 0 6 Xem chi tiết
S
Shkirskiy, Viacheslav
480215 0 0
S
Shields, Callum T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shih, Hanna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shijaku, Oliver
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shillingford, Abigail
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shilstone, Karen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shimwell, Efe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shindate, Ken
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shinde, Supriya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shing, Tsung Man
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shipton, Mark
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shiralkar, Nandini Naresh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shiralkar, Ronak
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shiran, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shirazi, Aria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shishkov, Luka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shishkov, Mark
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shitharth, Yugan Sai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
6
S
Shkirskiy, Viacheslav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0