ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343471870 0 28 Xem chi tiết
S
Sharma, Taarush
482331 0 0
S
Sharma, Vinay
493899 0 0
S
Sharma, Vivaan
343469191 0 0
S
Sharma, Yash
490520 0 0
S
Sharma, Yashpal
343447767 0 0
S
Sharma, Yedita
343482295 0 0
S
Sharman, Jay
452564 0 0
S
Sharp, Brian T
343467172 0 0
S
Sharp, David R
429813 0 0
S
Sharp, Ellis
343473458 0 0
S
Sharp, Ethan
343493050 0 0
S
Sharp, Gary
440256 0 0
411957 0 17 Xem chi tiết
S
Sharp, Marc
499889 0 0
S
Sharp, Paula
343473466 0 0
343434665 0 47 Xem chi tiết
S
Sharples, Harry J
343454437 0 0
S
Sharples, Jeremy
447480 0 0
S
Sharples, Lewis
343457967 0 0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
28
S
Sharma, Taarush
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sharma, Vinay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sharma, Vivaan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sharma, Yash
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sharma, Yashpal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sharma, Yedita
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sharman, Jay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sharp, Brian T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sharp, David R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sharp, Gary
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
17
S
Sharp, Marc
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
47
S
Sharples, Harry J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sharples, Jeremy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sharples, Lewis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0