ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shah, Tanay Hetal
343454690 0 0
S
Shah, Tara
459976 0 0
S
Shah, Tej
433276 0 0
S
Shah, Vijesh
343422683 0 0
S
Shah, William
343469957 0 0
343450199 0 4 Xem chi tiết
343481000 0 8 Xem chi tiết
S
Shahi, Rishit
343456995 0 0
S
Shahsavanpour, Cameron
343427154 0 0
S
Shaikenov, Zhangir
482846 0 0
S
Shail, Rajit
343449514 0 0
S
Shailer, Benjamin
452459 0 0
S
Shailer, Kath
452467 0 0
343488005 0 12 Xem chi tiết
S
Shakhlevich, Nick
343462103 0 0
S
Shakirova, Anissa
343436676 0 0
S
Shalaby, Ahmed E
343464750 0 0
343489508 0 9 Xem chi tiết
S
Shalja, Daniel
429139 0 0
S
Shallcross, Mark
343432646 0 0
S
Shah, Tanay Hetal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shah, William
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
8
S
Shahi, Rishit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shahsavanpour, Cameron
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shaikenov, Zhangir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shailer, Benjamin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shailer, Kath
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
12
S
Shakhlevich, Nick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shakirova, Anissa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shalaby, Ahmed E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9
S
Shalja, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shallcross, Mark
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0