ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sevostyanov, Daniel
343480691 0 0
S
Sewart, Jessica
343413048 0 0
S
Sewell, John
489956 0 0
S
Sewell, Richard
343471170 0 0
S
Shabir, Rizwan
488739 0 0
S
Shah, Aadi
343409822 0 0
S
Shah, Aarav
343442528 0 0
S
Shah, Aaron D
343450180 0 0
S
Shah, Arya
343462936 0 0
S
Shah, Ayra
343462880 0 0
S
Shah, Bhavni
343476090 0 0
S
Shah, Darpit
438960 0 0
S
Shah, Demira
343485510 0 0
S
Shah, Dheer
343464211 0 0
S
Shah, Elan
343451136 0 0
S
Shah, Hari
459968 0 0
S
Shah, Ishaan
343418821 0 0
S
Shah, Jainam
343427146 0 0
S
Shah, Jheel
343424937 0 0
S
Shah, Kiaan
343477259 0 0
S
Sevostyanov, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sewart, Jessica
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sewell, John
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sewell, Richard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shabir, Rizwan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shah, Aaron D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shah, Darpit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0