ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rubin, Marcus
343473792 0 0
R
Rubina, Alina
343458564 0 0
R
Rubini, Thomas David
481629 0 0
R
Rudd, David R
417122 0 0
R
Rudrigo, Shanelle
490938 0 0
R
Rudzenis, Alex
463477 0 0
R
Ruggiero, Luca
343457460 0 0
R
Rugman, Daniel
495247 0 0
R
Ruiz, Jose Mari
416185 0 0
R
Rumsey, Stephen
485624 0 0
R
Rundall, Kai
498041 0 0
R
Rungta, Pranav
343401058 0 0
R
Rungta, Vedaangh
491314 0 0
R
Rupf, Oscar
480800 0 0
343406904 0 6 Xem chi tiết
R
Rushing , William
343416926 0 0
R
Rushton, Thomas
435139 0 0
R
Ruskin, Dan
343431518 0 0
R
Russant, Stuart
417130 0 0
R
Russell, Benedict
343444903 0 0
R
Rubin, Marcus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rubina, Alina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rubini, Thomas David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rudd, David R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rudrigo, Shanelle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rudzenis, Alex
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ruggiero, Luca
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rugman, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ruiz, Jose Mari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rumsey, Stephen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rundall, Kai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rungta, Pranav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rungta, Vedaangh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rupf, Oscar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
6
R
Rushing , William
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rushton, Thomas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Russant, Stuart
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Russell, Benedict
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0