ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Ojere, Maija
343465943 0 0
O
Ojerinola, Benjamin
343426867 0 0
O
Ojerinola, Naomi
343426875 0 0
O
Ojha, Shuarya
343410758 0 0
O
Ojo, Mark
343481698 0 0
O
Okada, Maya
343423051 0 0
O
Okamoto, Shunya
343485340 0 0
O
Okamoto, Tohma
492647 0 0
O
Okin, Robert
343460542 0 0
O
Okitani, Seiji
343481523 0 0
O
Okoli, Nwachukwu
343436110 0 0
O
Okorare, Isaiah
343478972 0 0
O
Oku, Maro
343454674 0 0
O
Okun, Yevgeny
343460267 0 0
O
Okusanya, Tobi
455970 0 0
O
Olajide, Olawale
343495060 0 0
O
Olak, Jan
492256 0 0
O
Olariu, Cristina
465739 0 0
O
Olayinka, Ifemuyiwa
343451896 0 0
O
Old, Rob
343419950 0 0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ojerinola, Benjamin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ojerinola, Naomi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ojha, Shuarya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Okamoto, Shunya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Okamoto, Tohma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Okitani, Seiji
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Okoli, Nwachukwu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Okorare, Isaiah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Okun, Yevgeny
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Okusanya, Tobi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Olajide, Olawale
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Olariu, Cristina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Olayinka, Ifemuyiwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0