ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lubieniecki, Benedict
475955 0 0
L
Lucas, Jack
343435009 0 0
L
Lucas, Janet
343494234 0 0
L
Lucas, Jullian
343461441 0 0
L
Luck, Robin
343457673 0 0
L
Luckett, Edward C
461270 0 0
L
Luckin, Will
491489 0 0
L
Ludford, Ben
343438792 0 0
L
Ludlow, Ethan
476285 0 0
L
Ludlow, Roy
343411592 0 0
L
Luen, Oliver
485969 0 0
L
Luff, Edward
343490069 0 0
L
Luff, Stephen
499757 0 0
L
Lugan, Peter
470716 0 0
L
Lui, Thomas
343483496 0 0
L
Luis, Joshua
343446868 0 0
343477658 0 2 Xem chi tiết
L
Lukauskas, Modestas
343434860 0 0
L
Lukauskas, Rojus
343434878 0 0
L
Lum, Yik Tak
445800 0 0
L
Lubieniecki, Benedict
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lucas, Jullian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Luckett, Edward C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Luckin, Will
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Ludlow, Ethan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Luen, Oliver
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Luff, Stephen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lugan, Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
2
L
Lukauskas, Modestas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukauskas, Rojus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lum, Yik Tak
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0