ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Liddle, John
493058 0 0
L
Liepieiko, Platon
343448275 0 0
L
Liepieko, Andrii
343448259 0 0
L
Lievens, Giorgio
343407455 0 0
L
Light, Joe
343482210 0 0
L
Light, John
454559 0 0
L
Lightfoot, Jensen
343423582 0 0
L
Lightman, Zac
343436625 0 0
L
Lihor, Gabriel
343447902 0 0
L
Lilley, Tarun
343421873 0 0
L
Lilley-Tams, Mark
343464645 0 0
L
Lillistone, Simon
425451 0 0
L
Liluashvili, Alexander
343418007 0 0
L
Lim, Christopher Khai Min
481351 0 0
343487831 0 5 Xem chi tiết
343434576 0 6 Xem chi tiết
L
Lim, Jing Zhe
343468772 0 0
L
Lim, Mark
343438032 0 0
L
Limbert, Neil
491969 0 0
L
Limonov, Petr
438464 0 0
L
Liddle, John
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Liepieiko, Platon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Liepieko, Andrii
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lievens, Giorgio
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Light, John
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lightfoot, Jensen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lightman, Zac
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lihor, Gabriel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lilley, Tarun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lilley-Tams, Mark
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lillistone, Simon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Liluashvili, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Christopher Khai Min
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
6
L
Lim, Jing Zhe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Limbert, Neil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Limonov, Petr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0