ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lanza, Alessandro
463663 0 0
L
Lappin, Kieran A
489816 0 0
L
Lapsiwala, Leon
486647 0 0
L
Laqua, Leonardo
343405800 0 0
L
Lardieg, Arthur
482820 0 0
L
Larin, Ihor
343474861 0 0
L
Larini, Anthony
343443818 0 0
L
Larkin, Jaxon
343447627 0 0
L
Larrion, Angel
343487483 0 0
L
Larrion, Angel Arthur
343487475 0 0
L
Larson, Vincent
343432638 0 0
L
Larter, Nigel J
343490727 0 0
L
Last, Andrew
343463711 0 0
L
Last, Liam
343461158 0 0
L
Lath, Shlok
343432468 0 0
L
Latypov, Robert
343401430 0 0
L
Lau, Aywin
486825 0 0
L
Lau, Brian
343493360 0 0
L
Lau, Edalene
343476066 0 0
343488595 0 5 Xem chi tiết
L
Lanza, Alessandro
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lappin, Kieran A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lapsiwala, Leon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laqua, Leonardo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lardieg, Arthur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Larini, Anthony
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Larkin, Jaxon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Larrion, Angel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Larrion, Angel Arthur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Larson, Vincent
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Larter, Nigel J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Latypov, Robert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
5