ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343412068 0 6 Xem chi tiết
K
Kunz, Luis
343469779 0 0
K
Kunze, Loic
343411894 0 0
K
Kupper, Victor
467278 0 0
K
Kupriyanov, Mikhail
343455417 0 0
K
Kupriyanova, Marta
343435661 0 0
K
Kura, Jay Saroj
343477640 0 0
K
Kura, Vedansh
343462553 0 0
K
Kurbon, Amid
343469353 0 0
K
Kureekat, Sofie
343430333 0 0
K
Kureev, Alexey
343434258 0 0
K
Kurian, Ethan
343443249 0 0
K
Kuropatwa, Alexander
461164 0 0
K
Kuropatwa, Joseph
458333 0 0
K
Kurunathan, Brahman
343418678 0 0
K
Kuruva, Snithiksha
343432379 0 0
K
Kus, Jan
343417809 0 0
K
Kushagra, Avishi
343421148 0 0
K
Kusiumov, Nazar
343462081 0 0
K
Kutchoukov, Boris
482668 0 0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kupper, Victor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kupriyanov, Mikhail
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kupriyanova, Marta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kura, Jay Saroj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kura, Vedansh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kureekat, Sofie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kureev, Alexey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurian, Ethan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuropatwa, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuropatwa, Joseph
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurunathan, Brahman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuruva, Snithiksha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kushagra, Avishi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kusiumov, Nazar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kutchoukov, Boris
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0